Tiếng Việt
Nộp đơn tiếng Anh là gì?
nộp đơn tiếng Anh là submit an application /səbˈmɪt ən ˌæpləˈkeɪʃən/. Gửi đơn xin hoặc hồ sơ để xin việc, học bổng hoặc tham gia một hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit an application
Ví dụ câu với nộp đơn / submit an application
- 1
Tôi đã nộp đơn xin việc tại công ty đó.
I submitted an application to that company.
- 2
Cô ấy đã nộp đơn vào trường đại học.
She submitted an application to the university.
Ghi chú dùng từ nộp đơn
Nộp đơn là hành động gửi hồ sơ để xin việc, học bổng hoặc tham gia hoạt động. Các từ liên quan: 'apply' (xin), 'application' (đơn xin), 'candidate' (ứng viên).
Video minh hoạ nộp đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp đơn
Câu hỏi thường gặp về "nộp đơn"
Nộp đơn tiếng Anh là gì?
Nộp đơn tiếng Anh là "submit an application" (động từ), nghĩa là: Gửi đơn xin hoặc hồ sơ để xin việc, học bổng hoặc tham gia một hoạt động nào đó.
"submit an application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit an application" nghĩa tiếng Việt là "nộp đơn". Nộp đơn là hành động gửi hồ sơ để xin việc, học bổng hoặc tham gia hoạt động.
Phát âm "submit an application" như thế nào?
"submit an application" có phiên âm IPA /səbˈmɪt ən ˌæpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit an application"?
I submitted an application to that company. — Tôi đã nộp đơn xin việc tại công ty đó.