Tiếng Việt
Nữ thần diana tiếng Anh là gì?
nữ thần diana tiếng Anh là Goddess Diana /ˈɡɑdəs daɪˈænə/. Nữ thần trong thần thoại La Mã, tượng trưng cho săn bắn, thiên nhiên và sự thuần khiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goddess Diana
Ví dụ câu với nữ thần diana / Goddess Diana
- 1
Nữ thần Diana được tôn kính như là nữ thần của săn bắn.
Goddess Diana was revered as the goddess of hunting.
- 2
Trong thần thoại, nữ thần Diana bảo vệ các thợ săn và thiên nhiên.
In mythology, Goddess Diana protected hunters and nature.
Ghi chú dùng từ nữ thần diana
Nữ thần Diana là một trong các vị thần trong thần thoại La Mã, liên quan đến săn bắn và thiên nhiên. Các từ liên quan gồm 'Apollo' (thần ánh sáng), 'Artemis' (thần săn bắn trong thần thoại Hy Lạp), và 'mythology' (thần thoại).
Video minh hoạ nữ thần diana
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ thần diana
Câu hỏi thường gặp về "nữ thần diana"
Nữ thần diana tiếng Anh là gì?
Nữ thần diana tiếng Anh là "Goddess Diana" (danh từ), nghĩa là: Nữ thần trong thần thoại La Mã, tượng trưng cho săn bắn, thiên nhiên và sự thuần khiết.
"Goddess Diana" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goddess Diana" nghĩa tiếng Việt là "nữ thần diana". Nữ thần Diana là một trong các vị thần trong thần thoại La Mã, liên quan đến săn bắn và thiên nhiên.
Phát âm "Goddess Diana" như thế nào?
"Goddess Diana" có phiên âm IPA /ˈɡɑdəs daɪˈænə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goddess Diana"?
Goddess Diana was revered as the goddess of hunting. — Nữ thần Diana được tôn kính như là nữ thần của săn bắn.