Tiếng Việt
Nữ thần tiếng Anh là gì?
nữ thần tiếng Anh là goddess /ˈgɑdəs/. Thần nữ, nữ thần trong thần thoại hoặc tôn giáo, biểu tượng của vẻ đẹp, sức mạnh hoặc các phẩm chất thiêng liêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goddess
Ví dụ câu với nữ thần / goddess
- 1
Trong thần thoại Hy Lạp, Aphrodite là nữ thần của sắc đẹp và tình yêu.
Aphrodite is the goddess of beauty and love in Greek mythology.
- 2
Nữ thần của chiến tranh trong thần thoại La Mã là Minerva.
The goddess of war in Roman mythology is Minerva.
Ghi chú dùng từ nữ thần
Nữ thần là một dạng thần trong các tôn giáo hoặc thần thoại, tượng trưng cho các phẩm chất cao quý. Các từ liên quan: deity (thần), god (thần), divine (thiêng liêng).
Video minh hoạ nữ thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ thần
Câu hỏi thường gặp về "nữ thần"
Nữ thần tiếng Anh là gì?
Nữ thần tiếng Anh là "goddess" (danh từ), nghĩa là: Thần nữ, nữ thần trong thần thoại hoặc tôn giáo, biểu tượng của vẻ đẹp, sức mạnh hoặc các phẩm chất thiêng liêng.
"goddess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goddess" nghĩa tiếng Việt là "nữ thần". Nữ thần là một dạng thần trong các tôn giáo hoặc thần thoại, tượng trưng cho các phẩm chất cao quý.
Phát âm "goddess" như thế nào?
"goddess" có phiên âm IPA /ˈgɑdəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goddess"?
Aphrodite is the goddess of beauty and love in Greek mythology. — Trong thần thoại Hy Lạp, Aphrodite là nữ thần của sắc đẹp và tình yêu.