The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ thần mặt trời tiếng Anh là gì?

nữ thần mặt trời tiếng Anh là Goddess of the sun /ˈɡɑdəs ʌv ðə sʌn/. Thần nữ của mặt trời, biểu tượng của ánh sáng và sức mạnh mặt trời trong thần thoại.

Hình minh hoạ "nữ thần mặt trời" tiếng Anh là "Goddess of the sun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Goddess of the sun

Danh từ
/ˈɡɑdəs ʌv ðə sʌn/

Ví dụ câu với nữ thần mặt trời / Goddess of the sun

  1. 1

    In ancient mythology, the Goddess of the Sun was revered as the bringer of light.

    In ancient mythology, the Goddess of the Sun was revered as the bringer of light.

  2. 2

    The Goddess of the Sun is often depicted riding a chariot across the sky.

    The Goddess of the Sun is often depicted riding a chariot across the sky.

Ghi chú dùng từ nữ thần mặt trời

Nữ thần mặt trời là biểu tượng của ánh sáng và sức mạnh trong thần thoại. Các thuật ngữ liên quan: 'thần thoại' (mythology), 'thần nữ' (goddess), 'mặt trời' (sun).

Video minh hoạ nữ thần mặt trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ thần mặt trời

Câu hỏi thường gặp về "nữ thần mặt trời"

Nữ thần mặt trời tiếng Anh là gì?

Nữ thần mặt trời tiếng Anh là "Goddess of the sun" (danh từ), nghĩa là: Thần nữ của mặt trời, biểu tượng của ánh sáng và sức mạnh mặt trời trong thần thoại.

"Goddess of the sun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Goddess of the sun" nghĩa tiếng Việt là "nữ thần mặt trời". Nữ thần mặt trời là biểu tượng của ánh sáng và sức mạnh trong thần thoại.

Phát âm "Goddess of the sun" như thế nào?

"Goddess of the sun" có phiên âm IPA /ˈɡɑdəs ʌv ðə sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Goddess of the sun"?

In ancient mythology, the Goddess of the Sun was revered as the bringer of light. — In ancient mythology, the Goddess of the Sun was revered as the bringer of light.