Tiếng Việt
Nữ thần may mắn tiếng Anh là gì?
nữ thần may mắn tiếng Anh là Goddess of luck /ˈɡɑdəs ʌv lʌk/. Thần nữ tượng trưng cho sự may mắn và vận may trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goddess of luck
Ví dụ câu với nữ thần may mắn / Goddess of luck
- 1
Trong truyện cổ tích, nữ thần may mắn đã ban cho cô ấy một điều ước.
In fairy tales, the goddess of luck granted her a wish.
- 2
Nữ thần may mắn thường xuất hiện trong các lễ hội để cầu mong sự thành công.
The goddess of luck often appears in festivals to pray for success.
Ghi chú dùng từ nữ thần may mắn
Nữ thần may mắn là biểu tượng của sự may mắn trong văn hóa Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'fortune', 'luck', 'destiny'.
Video minh hoạ nữ thần may mắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ thần may mắn
Câu hỏi thường gặp về "nữ thần may mắn"
Nữ thần may mắn tiếng Anh là gì?
Nữ thần may mắn tiếng Anh là "Goddess of luck" (danh từ), nghĩa là: Thần nữ tượng trưng cho sự may mắn và vận may trong văn hóa Việt Nam.
"Goddess of luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goddess of luck" nghĩa tiếng Việt là "nữ thần may mắn". Nữ thần may mắn là biểu tượng của sự may mắn trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "Goddess of luck" như thế nào?
"Goddess of luck" có phiên âm IPA /ˈɡɑdəs ʌv lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goddess of luck"?
In fairy tales, the goddess of luck granted her a wish. — Trong truyện cổ tích, nữ thần may mắn đã ban cho cô ấy một điều ước.