The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ yêu tinh tiếng Anh là gì?

nữ yêu tinh tiếng Anh là wicked enchantress /ˈwɪkɪd ɪnˈtʃæntrəs/. Yêu tinh nữ, thường là nhân vật ma quái hoặc phù thủy trong truyện cổ tích, có khả năng mê hoặc hoặc gây hại cho người khác.

Hình minh hoạ "nữ yêu tinh" tiếng Anh là "wicked enchantress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wicked enchantress

Danh từ
/ˈwɪkɪd ɪnˈtʃæntrəs/

Ví dụ câu với nữ yêu tinh / wicked enchantress

  1. 1

    The wicked enchantress cast a spell on the prince.

    Nữ yêu tinh độc ác đã phù phép hoàng tử.

  2. 2

    She was feared as a wicked enchantress in the village.

    Cô ấy bị coi là nữ yêu tinh độc ác trong làng.

Ghi chú dùng từ nữ yêu tinh

Nữ yêu tinh là nhân vật ma quái trong truyện cổ tích, thường liên quan đến phép thuật xấu. Các từ liên quan: witch (phù thủy), sorceress (phù thủy nữ), spell (phép thuật).

Video minh hoạ nữ yêu tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ yêu tinh

Câu hỏi thường gặp về "nữ yêu tinh"

Nữ yêu tinh tiếng Anh là gì?

Nữ yêu tinh tiếng Anh là "wicked enchantress" (danh từ), nghĩa là: Yêu tinh nữ, thường là nhân vật ma quái hoặc phù thủy trong truyện cổ tích, có khả năng mê hoặc hoặc gây hại cho người khác.

"wicked enchantress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wicked enchantress" nghĩa tiếng Việt là "nữ yêu tinh". Nữ yêu tinh là nhân vật ma quái trong truyện cổ tích, thường liên quan đến phép thuật xấu.

Phát âm "wicked enchantress" như thế nào?

"wicked enchantress" có phiên âm IPA /ˈwɪkɪd ɪnˈtʃæntrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wicked enchantress"?

Nữ yêu tinh độc ác đã phù phép hoàng tử. — The wicked enchantress cast a spell on the prince.