The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu tinh tiếng Anh là gì?

yêu tinh tiếng Anh là goblin /ˈɡɒb.lɪn/. Yêu tinh là sinh vật thần thoại nhỏ, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, có hình dạng quái dị và thường gây rối.

Hình minh hoạ "yêu tinh" tiếng Anh là "goblin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goblin

Danh từ
/ˈɡɒb.lɪn/

Ví dụ câu với yêu tinh / goblin

  1. 1

    Yêu tinh trong truyện cổ tích thường biến hình để lừa dối con người.

    The goblin in the fairy tale often changes shape to deceive people.

  2. 2

    Một số truyền thuyết kể rằng yêu tinh sống trong rừng sâu và thích trêu chọc người đi qua.

    Some legends say that goblins live deep in the forest and enjoy teasing passersby.

Ghi chú dùng từ yêu tinh

Yêu tinh là sinh vật thần thoại nhỏ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích và truyền thuyết. Các từ liên quan: 'fairy' (tiên), 'elf' (yêu tinh nhỏ), 'demon' (quỷ).

Video minh hoạ yêu tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yêu tinh

Câu hỏi thường gặp về "yêu tinh"

Yêu tinh tiếng Anh là gì?

Yêu tinh tiếng Anh là "goblin" (danh từ), nghĩa là: Yêu tinh là sinh vật thần thoại nhỏ, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, có hình dạng quái dị và thường gây rối.

"goblin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goblin" nghĩa tiếng Việt là "yêu tinh". Yêu tinh là sinh vật thần thoại nhỏ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích và truyền thuyết.

Phát âm "goblin" như thế nào?

"goblin" có phiên âm IPA /ˈɡɒb.lɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goblin"?

The goblin in the fairy tale often changes shape to deceive people. — Yêu tinh trong truyện cổ tích thường biến hình để lừa dối con người.