Tiếng Việt
Yêu nữ tiếng Anh là gì?
yêu nữ tiếng Anh là enchantress /ɪnˈtʃæn.trəs/. Phụ nữ quyến rũ, thường mang ý nghĩa mê hoặc hoặc quyến rũ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enchantress
Ví dụ câu với yêu nữ / enchantress
- 1
Cô ấy như một yêu nữ, khiến mọi người không thể rời mắt.
She was like an enchantress, captivating everyone’s attention.
- 2
Trong truyện cổ tích, yêu nữ thường là những nhân vật có sức quyến rũ đặc biệt.
In fairy tales, enchantresses are often characters with special allure.
Ghi chú dùng từ yêu nữ
Yêu nữ là từ chỉ người phụ nữ có sức quyến rũ mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm 'siren' (người quyến rũ), 'seductress' (người quyến rũ), 'femme fatale' (phụ nữ quyến rũ và nguy hiểm).
Video minh hoạ yêu nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yêu nữ
Câu hỏi thường gặp về "yêu nữ"
Yêu nữ tiếng Anh là gì?
Yêu nữ tiếng Anh là "enchantress" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ quyến rũ, thường mang ý nghĩa mê hoặc hoặc quyến rũ người khác.
"enchantress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enchantress" nghĩa tiếng Việt là "yêu nữ". Yêu nữ là từ chỉ người phụ nữ có sức quyến rũ mạnh mẽ.
Phát âm "enchantress" như thế nào?
"enchantress" có phiên âm IPA /ɪnˈtʃæn.trəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enchantress"?
She was like an enchantress, captivating everyone’s attention. — Cô ấy như một yêu nữ, khiến mọi người không thể rời mắt.