The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữa khi tiếng Anh là gì?

nữa khi tiếng Anh là at another time /æt əˈnʌðər taɪm/. Một cách diễn đạt để nói về việc làm hoặc gặp gỡ vào một thời điểm khác.

Hình minh hoạ "nữa khi" tiếng Anh là "at another time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

at another time

Cụm từ
/æt əˈnʌðər taɪm/

Ví dụ câu với nữa khi / at another time

  1. 1

    Chúng ta sẽ gặp nhau vào lúc khác nữa khi rảnh.

    We will meet again at another time when we're free.

  2. 2

    Hãy thảo luận vấn đề này vào lúc khác nữa.

    Let's discuss this issue at another time.

Ghi chú dùng từ nữa khi

Nữa khi là cụm từ chỉ thời điểm khác trong tương lai. Các từ liên quan: 'another', nghĩa là 'khác', và 'time', nghĩa là 'thời gian'.

Video minh hoạ nữa khi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữa khi

Câu hỏi thường gặp về "nữa khi"

Nữa khi tiếng Anh là gì?

Nữa khi tiếng Anh là "at another time" (cụm từ), nghĩa là: Một cách diễn đạt để nói về việc làm hoặc gặp gỡ vào một thời điểm khác.

"at another time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"at another time" nghĩa tiếng Việt là "nữa khi". Nữa khi là cụm từ chỉ thời điểm khác trong tương lai.

Phát âm "at another time" như thế nào?

"at another time" có phiên âm IPA /æt əˈnʌðər taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "at another time"?

We will meet again at another time when we're free. — Chúng ta sẽ gặp nhau vào lúc khác nữa khi rảnh.