Tiếng Việt
Trở nên nổi tiếng tiếng Anh là gì?
trở nên nổi tiếng tiếng Anh là become famous /bɪˈkʌm ˈfeɪməs/. trở thành người nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
become famous
Ví dụ câu với trở nên nổi tiếng / become famous
- 1
Anh ấy đã trở nên nổi tiếng sau khi phát hành album mới.
He became famous after releasing his new album.
- 2
Nữ diễn viên này đã trở nên nổi tiếng toàn cầu.
This actress has become famous worldwide.
Ghi chú dùng từ trở nên nổi tiếng
Từ này mô tả quá trình một người hoặc vật trở nên nổi bật hoặc được biết đến rộng rãi. Các từ liên quan: 'famous' (nổi tiếng), 'celebrity' (người nổi tiếng), 'renowned' (nổi tiếng, danh tiếng).
Video minh hoạ trở nên nổi tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên nổi tiếng
Câu hỏi thường gặp về "trở nên nổi tiếng"
Trở nên nổi tiếng tiếng Anh là gì?
Trở nên nổi tiếng tiếng Anh là "become famous" (động từ), nghĩa là: trở thành người nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi.
"become famous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"become famous" nghĩa tiếng Việt là "trở nên nổi tiếng". Từ này mô tả quá trình một người hoặc vật trở nên nổi bật hoặc được biết đến rộng rãi.
Phát âm "become famous" như thế nào?
"become famous" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm ˈfeɪməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "become famous"?
He became famous after releasing his new album. — Anh ấy đã trở nên nổi tiếng sau khi phát hành album mới.