The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước ấm tiếng Anh là gì?

nước ấm tiếng Anh là warm water /wɔːm ˈwɔːtə/. Nước có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ phòng nhưng không sôi, thường dùng để uống hoặc rửa.

Hình minh hoạ "nước ấm" tiếng Anh là "warm water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warm water

Danh từ
/wɔːm ˈwɔːtə/

Ví dụ câu với nước ấm / warm water

  1. 1

    Tôi thích uống nước ấm vào buổi sáng.

    I like to drink warm water in the morning.

  2. 2

    Bạn có thể dùng nước ấm để rửa mặt.

    You can use warm water to wash your face.

Ghi chú dùng từ nước ấm

Nước ấm là loại nước có nhiệt độ vừa phải, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'hot water' (nước sôi), 'cold water' (nước lạnh), 'lukewarm water' (nước ấm vừa phải).

Video minh hoạ nước ấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước ấm

Câu hỏi thường gặp về "nước ấm"

Nước ấm tiếng Anh là gì?

Nước ấm tiếng Anh là "warm water" (danh từ), nghĩa là: Nước có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ phòng nhưng không sôi, thường dùng để uống hoặc rửa.

"warm water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warm water" nghĩa tiếng Việt là "nước ấm". Nước ấm là loại nước có nhiệt độ vừa phải, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Phát âm "warm water" như thế nào?

"warm water" có phiên âm IPA /wɔːm ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warm water"?

I like to drink warm water in the morning. — Tôi thích uống nước ấm vào buổi sáng.