Tiếng Việt
Nước biển dâng tiếng Anh là gì?
nước biển dâng tiếng Anh là sea level rise /ˈsiː ˈlɛv.əl raɪz/. Sự tăng cao của mực nước biển do biến đổi khí hậu và tan chảy băng ở các vùng cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea level rise
Ví dụ câu với nước biển dâng / sea level rise
- 1
Sea level rise gây ngập lụt nhiều khu vực ven biển.
Sea level rise causes flooding in many coastal areas.
- 2
Chúng ta cần hành động để giảm thiểu tác động của sea level rise.
We need to take action to mitigate the effects of sea level rise.
Ghi chú dùng từ nước biển dâng
Nước biển dâng là hiện tượng mực nước biển tăng lên, liên quan đến biến đổi khí hậu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'climate change' (biến đổi khí hậu), 'global warming' (nóng lên toàn cầu), và 'coastal erosion' ( xói mòn bờ biển).
Video minh hoạ nước biển dâng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước biển dâng
Câu hỏi thường gặp về "nước biển dâng"
Nước biển dâng tiếng Anh là gì?
Nước biển dâng tiếng Anh là "sea level rise" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng cao của mực nước biển do biến đổi khí hậu và tan chảy băng ở các vùng cực.
"sea level rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea level rise" nghĩa tiếng Việt là "nước biển dâng". Nước biển dâng là hiện tượng mực nước biển tăng lên, liên quan đến biến đổi khí hậu.
Phát âm "sea level rise" như thế nào?
"sea level rise" có phiên âm IPA /ˈsiː ˈlɛv.əl raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea level rise"?
Sea level rise causes flooding in many coastal areas. — Sea level rise gây ngập lụt nhiều khu vực ven biển.