Tiếng Việt
Dâng lên tiếng Anh là gì?
dâng lên tiếng Anh là Rise /raɪz/. Dâng lên có nghĩa là nâng lên hoặc tăng cao hơn về vị trí hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rise
Ví dụ câu với dâng lên / Rise
- 1
Nước dâng lên sau cơn mưa lớn.
The water rises after the heavy rain.
- 2
Giá cổ phiếu dâng lên mạnh mẽ trong tuần qua.
The stock prices have risen sharply over the past week.
Ghi chú dùng từ dâng lên
Dâng lên thể hiện sự nâng cao hoặc tăng lên. Các từ liên quan gồm có 'increase' (tăng lên), 'ascend' (lên cao), 'elevate' (nâng cao).
Video minh hoạ dâng lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dâng lên
Câu hỏi thường gặp về "dâng lên"
Dâng lên tiếng Anh là gì?
Dâng lên tiếng Anh là "Rise" (động từ), nghĩa là: Dâng lên có nghĩa là nâng lên hoặc tăng cao hơn về vị trí hoặc mức độ.
"Rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rise" nghĩa tiếng Việt là "dâng lên". Dâng lên thể hiện sự nâng cao hoặc tăng lên.
Phát âm "Rise" như thế nào?
"Rise" có phiên âm IPA /raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rise"?
The water rises after the heavy rain. — Nước dâng lên sau cơn mưa lớn.