The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước biển tiếng Anh là gì?

nước biển tiếng Anh là seawater /ˈsiˌwɑtər/. Nước mặn trong đại dương, biển.

Hình minh hoạ "nước biển" tiếng Anh là "seawater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seawater

Danh từ
/ˈsiˌwɑtər/

Ví dụ câu với nước biển / seawater

  1. 1

    Nước biển chứa nhiều muối và khoáng chất.

    Seawater is rich in salt and minerals.

  2. 2

    Chúng tôi thích bơi trong nước biển vào mùa hè.

    We enjoy swimming in seawater during summer.

Ghi chú dùng từ nước biển

Nước biển là nước mặn trong đại dương. Các từ liên quan: 'ocean' (đại dương), 'saltwater' (nước mặn), 'marine' (thuộc về biển).

Video minh hoạ nước biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước biển

Câu hỏi thường gặp về "nước biển"

Nước biển tiếng Anh là gì?

Nước biển tiếng Anh là "seawater" (danh từ), nghĩa là: Nước mặn trong đại dương, biển.

"seawater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seawater" nghĩa tiếng Việt là "nước biển". Nước biển là nước mặn trong đại dương.

Phát âm "seawater" như thế nào?

"seawater" có phiên âm IPA /ˈsiˌwɑtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seawater"?

Seawater is rich in salt and minerals. — Nước biển chứa nhiều muối và khoáng chất.