Tiếng Việt
Nước bù điện giải tiếng Anh là gì?
nước bù điện giải tiếng Anh là electrolyte water /ɪˈlɛktrəlaɪt ˈwɔːtə/. Nước chứa các ion điện giải như natri, kali, giúp cân bằng điện giải trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrolyte water
Ví dụ câu với nước bù điện giải / electrolyte water
- 1
Sau khi tập thể dục, tôi uống nước bù điện giải để bù nước và điện giải mất đi.
After exercising, I drink electrolyte water to replenish lost water and electrolytes.
- 2
Nước bù điện giải rất cần thiết trong những ngày nóng bức để tránh mất nước.
Electrolyte water is essential on hot days to prevent dehydration.
Ghi chú dùng từ nước bù điện giải
Nước bù điện giải giúp duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'hydration' (bù nước), 'dehydration' (mất nước), 'salts' (muối).
Video minh hoạ nước bù điện giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước bù điện giải
Câu hỏi thường gặp về "nước bù điện giải"
Nước bù điện giải tiếng Anh là gì?
Nước bù điện giải tiếng Anh là "electrolyte water" (danh từ), nghĩa là: Nước chứa các ion điện giải như natri, kali, giúp cân bằng điện giải trong cơ thể.
"electrolyte water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrolyte water" nghĩa tiếng Việt là "nước bù điện giải". Nước bù điện giải giúp duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể.
Phát âm "electrolyte water" như thế nào?
"electrolyte water" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrəlaɪt ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrolyte water"?
After exercising, I drink electrolyte water to replenish lost water and electrolytes. — Sau khi tập thể dục, tôi uống nước bù điện giải để bù nước và điện giải mất đi.