The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước cất pha tiêm tiếng Anh là gì?

Nước cất pha tiêm tiếng Anh là Sterile water /ˈstɛraɪl ˈwɔːtə/. Nước cất dùng để pha thuốc tiêm, không chứa tạp chất và vi khuẩn.

Hình minh hoạ "Nước cất pha tiêm" tiếng Anh là "Sterile water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sterile water

Danh từ
/ˈstɛraɪl ˈwɔːtə/

Ví dụ câu với Nước cất pha tiêm / Sterile water

  1. 1

    Bạn cần dùng nước cất pha thuốc tiêm theo hướng dẫn của bác sĩ.

    You need to use sterile water to dilute the medication as directed by the doctor.

  2. 2

    Nước cất pha tiêm thường được đóng chai nhỏ để sử dụng trong bệnh viện.

    Sterile water for injection is usually bottled in small containers for hospital use.

Ghi chú dùng từ Nước cất pha tiêm

Nước cất pha tiêm là loại nước sạch, không chứa vi khuẩn, dùng trong y tế. Các thuật ngữ liên quan: 'Sterilization' (tiệt trùng), 'Aseptic' (vô trùng), 'Injection' (tiêm).

Video minh hoạ Nước cất pha tiêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước cất pha tiêm

Câu hỏi thường gặp về "Nước cất pha tiêm"

Nước cất pha tiêm tiếng Anh là gì?

Nước cất pha tiêm tiếng Anh là "Sterile water" (danh từ), nghĩa là: Nước cất dùng để pha thuốc tiêm, không chứa tạp chất và vi khuẩn.

"Sterile water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sterile water" nghĩa tiếng Việt là "Nước cất pha tiêm". Nước cất pha tiêm là loại nước sạch, không chứa vi khuẩn, dùng trong y tế.

Phát âm "Sterile water" như thế nào?

"Sterile water" có phiên âm IPA /ˈstɛraɪl ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sterile water"?

You need to use sterile water to dilute the medication as directed by the doctor. — Bạn cần dùng nước cất pha thuốc tiêm theo hướng dẫn của bác sĩ.