The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước cất tiếng Anh là gì?

nước cất tiếng Anh là distilled water /dɪˈstɪld ˈwɔtər/. Nước đã qua quá trình chưng cất để loại bỏ tạp chất và khoáng chất.

Hình minh hoạ "nước cất" tiếng Anh là "distilled water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

distilled water

Danh từ
/dɪˈstɪld ˈwɔtər/

Ví dụ câu với nước cất / distilled water

  1. 1

    Tôi thường dùng nước cất để pha thuốc.

    I usually use distilled water to prepare medicine.

  2. 2

    Nước cất rất tinh khiết và phù hợp cho các thí nghiệm khoa học.

    Distilled water is very pure and suitable for scientific experiments.

Ghi chú dùng từ nước cất

Nước cất là loại nước đã loại bỏ tạp chất qua quá trình chưng cất. Các từ liên quan: 'purified water' (nước tinh khiết), 'distillation' (quá trình chưng cất), 'purification' (sự làm sạch).

Video minh hoạ nước cất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước cất

Câu hỏi thường gặp về "nước cất"

Nước cất tiếng Anh là gì?

Nước cất tiếng Anh là "distilled water" (danh từ), nghĩa là: Nước đã qua quá trình chưng cất để loại bỏ tạp chất và khoáng chất.

"distilled water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"distilled water" nghĩa tiếng Việt là "nước cất". Nước cất là loại nước đã loại bỏ tạp chất qua quá trình chưng cất.

Phát âm "distilled water" như thế nào?

"distilled water" có phiên âm IPA /dɪˈstɪld ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "distilled water"?

I usually use distilled water to prepare medicine. — Tôi thường dùng nước cất để pha thuốc.