Tiếng Việt
Nước chủ nhà tiếng Anh là gì?
nước chủ nhà tiếng Anh là host country /həʊst ˈkʌntri/. Quốc gia đăng cai tổ chức sự kiện hoặc hoạt động quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
host country
Ví dụ câu với nước chủ nhà / host country
- 1
The host country welcomed all the athletes warmly.
Nước chủ nhà đã đón tiếp tất cả các vận động viên nồng nhiệt.
- 2
Many tourists visit the host country during the festival.
Nhiều khách du lịch thăm nước chủ nhà trong suốt lễ hội.
Ghi chú dùng từ nước chủ nhà
Nước chủ nhà là quốc gia tổ chức sự kiện quốc tế như Olympics hoặc World Cup. Các từ liên quan: 'host', 'hosting', 'international event'.
Video minh hoạ nước chủ nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước chủ nhà
Câu hỏi thường gặp về "nước chủ nhà"
Nước chủ nhà tiếng Anh là gì?
Nước chủ nhà tiếng Anh là "host country" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia đăng cai tổ chức sự kiện hoặc hoạt động quốc tế.
"host country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"host country" nghĩa tiếng Việt là "nước chủ nhà". Nước chủ nhà là quốc gia tổ chức sự kiện quốc tế như Olympics hoặc World Cup.
Phát âm "host country" như thế nào?
"host country" có phiên âm IPA /həʊst ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "host country"?
Nước chủ nhà đã đón tiếp tất cả các vận động viên nồng nhiệt. — The host country welcomed all the athletes warmly.