The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước cốt tiếng Anh là gì?

nước cốt tiếng Anh là extract /ɪksˈtrækt/. Chất lỏng cô đặc hoặc tách ra từ một nguyên liệu, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.

Hình minh hoạ "nước cốt" tiếng Anh là "extract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extract

Danh từ
/ɪksˈtrækt/

Ví dụ câu với nước cốt / extract

  1. 1

    Tôi cần thêm một ít nước cốt chanh để làm bánh.

    I need some lemon extract to make the cake.

  2. 2

    Nước cốt dừa thường dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.

    Coconut extract is often used in traditional Vietnamese dishes.

Ghi chú dùng từ nước cốt

Nước cốt là dạng chất lỏng cô đặc hoặc tách ra từ nguyên liệu, thường dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm. Các từ liên quan: 'essence' (tinh chất), 'concentrate' (hàm lượng đặc), 'extractor' (máy chiết xuất).

Video minh hoạ nước cốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước cốt

Câu hỏi thường gặp về "nước cốt"

Nước cốt tiếng Anh là gì?

Nước cốt tiếng Anh là "extract" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng cô đặc hoặc tách ra từ một nguyên liệu, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.

"extract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extract" nghĩa tiếng Việt là "nước cốt". Nước cốt là dạng chất lỏng cô đặc hoặc tách ra từ nguyên liệu, thường dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm.

Phát âm "extract" như thế nào?

"extract" có phiên âm IPA /ɪksˈtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extract"?

I need some lemon extract to make the cake. — Tôi cần thêm một ít nước cốt chanh để làm bánh.