Tiếng Việt
Nước cốt dừa tiếng Anh là gì?
nước cốt dừa tiếng Anh là coconut milk /ˈkoʊkəˌnʌt mɪlk/. Sữa đặc có nguồn gốc từ nước quả dừa, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut milk
Ví dụ câu với nước cốt dừa / coconut milk
- 1
Tôi thích thêm nước cốt dừa vào chè để tăng vị béo.
I like to add coconut milk to my dessert to make it creamier.
- 2
Nước cốt dừa là thành phần chính trong món cà ri Thái.
Coconut milk is a main ingredient in Thai curry.
Ghi chú dùng từ nước cốt dừa
Nước cốt dừa là chất lỏng béo từ quả dừa, dùng trong nấu ăn và làm bánh. Các từ liên quan: 'coconut oil' (dầu dừa), 'coconut water' (nước dừa), 'coconut flesh' (thịt dừa).
Video minh hoạ nước cốt dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nước cốt dừa
Câu hỏi thường gặp về "nước cốt dừa"
Nước cốt dừa tiếng Anh là gì?
Nước cốt dừa tiếng Anh là "coconut milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa đặc có nguồn gốc từ nước quả dừa, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.
"coconut milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut milk" nghĩa tiếng Việt là "nước cốt dừa". Nước cốt dừa là chất lỏng béo từ quả dừa, dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Phát âm "coconut milk" như thế nào?
"coconut milk" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut milk"?
I like to add coconut milk to my dessert to make it creamier. — Tôi thích thêm nước cốt dừa vào chè để tăng vị béo.