Tiếng Việt
Nước cờ tiếng Anh là gì?
Nước cờ tiếng Anh là Chess move /ʧɛs muːv/. Lệnh đi của một quân cờ trong trò chơi cờ vua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chess move
Ví dụ câu với Nước cờ / Chess move
- 1
Nước cờ này rất chiến lược và gây bất ngờ cho đối phương.
This move was very strategic and surprised the opponent.
- 2
Hãy suy nghĩ kỹ trước khi thực hiện nước cờ tiếp theo.
Think carefully before making the next move.
Ghi chú dùng từ Nước cờ
Nước cờ là hành động di chuyển quân trong cờ vua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'opening' (mở màn), 'check' (chiếu), 'checkmate' (chiếu hết).
Video minh hoạ Nước cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước cờ
Câu hỏi thường gặp về "Nước cờ"
Nước cờ tiếng Anh là gì?
Nước cờ tiếng Anh là "Chess move" (danh từ), nghĩa là: Lệnh đi của một quân cờ trong trò chơi cờ vua.
"Chess move" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chess move" nghĩa tiếng Việt là "Nước cờ". Nước cờ là hành động di chuyển quân trong cờ vua.
Phát âm "Chess move" như thế nào?
"Chess move" có phiên âm IPA /ʧɛs muːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chess move"?
This move was very strategic and surprised the opponent. — Nước cờ này rất chiến lược và gây bất ngờ cho đối phương.