Tiếng Việt
Nước đến chân mới nhảy tiếng Anh là gì?
nước đến chân mới nhảy tiếng Anh là procrastinate until the last minute /prəˈkræstɪneɪt ənˈtɪl ðə lɑːst ˈmɪnɪt/. Chần chừ hoặc trì hoãn hành động cho đến sát giờ mới bắt đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
procrastinate until the last minute
Ví dụ câu với nước đến chân mới nhảy / procrastinate until the last minute
- 1
Anh ấy thường procrastinate until the last minute trước khi nộp bài.
She tends to procrastinate until the last minute before submitting her work.
- 2
Đừng procrastinate until the last minute, hãy bắt đầu sớm hơn.
Don't procrastinate until the last minute, start earlier.
Ghi chú dùng từ nước đến chân mới nhảy
Cụm từ này mô tả hành động trì hoãn đến phút chót. Các từ liên quan: delay (trì hoãn), postpone (hoãn lại), urgency (khẩn cấp).
Video minh hoạ nước đến chân mới nhảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước đến chân mới nhảy
Câu hỏi thường gặp về "nước đến chân mới nhảy"
Nước đến chân mới nhảy tiếng Anh là gì?
Nước đến chân mới nhảy tiếng Anh là "procrastinate until the last minute" (cụm từ), nghĩa là: Chần chừ hoặc trì hoãn hành động cho đến sát giờ mới bắt đầu.
"procrastinate until the last minute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"procrastinate until the last minute" nghĩa tiếng Việt là "nước đến chân mới nhảy". Cụm từ này mô tả hành động trì hoãn đến phút chót.
Phát âm "procrastinate until the last minute" như thế nào?
"procrastinate until the last minute" có phiên âm IPA /prəˈkræstɪneɪt ənˈtɪl ðə lɑːst ˈmɪnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "procrastinate until the last minute"?
She tends to procrastinate until the last minute before submitting her work. — Anh ấy thường procrastinate until the last minute trước khi nộp bài.