The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phút tiếng Anh là gì?

phút tiếng Anh là minute /ˈmɪnət/. Đơn vị đo thời gian bằng 60 giây, thường dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn.

Hình minh hoạ "phút" tiếng Anh là "minute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

minute

Danh từ
/ˈmɪnət/

Ví dụ câu với phút / minute

  1. 1

    Chờ tôi trong vòng một phút.

    Wait for me for a minute.

  2. 2

    Bạn có thể nói rõ trong vòng hai phút không?

    Can you explain it in two minutes?

Ghi chú dùng từ phút

Phút là đơn vị đo thời gian, liên quan đến giây và giờ. Các từ liên quan gồm 'second' (giây), 'hour' (giờ), và 'time' (thời gian).

Video minh hoạ phút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phút

Câu hỏi thường gặp về "phút"

Phút tiếng Anh là gì?

Phút tiếng Anh là "minute" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo thời gian bằng 60 giây, thường dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn.

"minute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"minute" nghĩa tiếng Việt là "phút". Phút là đơn vị đo thời gian, liên quan đến giây và giờ.

Phát âm "minute" như thế nào?

"minute" có phiên âm IPA /ˈmɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "minute"?

Wait for me for a minute. — Chờ tôi trong vòng một phút.