Tiếng Việt
Phút đầu tiếng Anh là gì?
phút đầu tiếng Anh là first minute /fɜːst ˈmɪnɪt/. Khoảng thời gian bắt đầu của một phút, thường dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first minute
Ví dụ câu với phút đầu / first minute
- 1
Chúng tôi đã đến đó vào phút đầu của buổi họp.
We arrived at the first minute of the meeting.
- 2
Anh ấy đã bắt đầu bài phát biểu ngay phút đầu tiên.
He started his speech right at the first minute.
Ghi chú dùng từ phút đầu
Phút đầu đề cập đến thời điểm bắt đầu của một phút hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'bắt đầu' (start), 'khởi đầu' (beginning), 'thời điểm' (time).
Video minh hoạ phút đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phút đầu
- đầuhead
- phútminute
- Sát giờLast minute
- một phútOne minute
- phút cuốilast minute
- Số vòng quayRevolutions per minute (RPM)
- Vòng tua máyRPM (Revolutions Per Minute)
- vào phút chótat the last minute
- kim giờ kim phúthour and minute hands
- người lập biên bảnminute taker
- nước đến chân mới nhảyprocrastinate until the last minute
Câu hỏi thường gặp về "phút đầu"
Phút đầu tiếng Anh là gì?
Phút đầu tiếng Anh là "first minute" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian bắt đầu của một phút, thường dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện.
"first minute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first minute" nghĩa tiếng Việt là "phút đầu". Phút đầu đề cập đến thời điểm bắt đầu của một phút hoặc sự kiện.
Phát âm "first minute" như thế nào?
"first minute" có phiên âm IPA /fɜːst ˈmɪnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first minute"?
We arrived at the first minute of the meeting. — Chúng tôi đã đến đó vào phút đầu của buổi họp.