The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước khác tiếng Anh là gì?

nước khác tiếng Anh là Other country /ˈʌðər ˈkʌntri/. Quốc gia khác ngoài quốc gia đang đề cập.

Hình minh hoạ "nước khác" tiếng Anh là "Other country"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Other country

Danh từ
/ˈʌðər ˈkʌntri/

Ví dụ câu với nước khác / Other country

  1. 1

    He traveled to another country last summer.

    Anh ấy đã du lịch đến một quốc gia khác vào mùa hè năm ngoái.

  2. 2

    Many tourists visit other countries for vacation.

    Nhiều du khách thăm các quốc gia khác để nghỉ mát.

Ghi chú dùng từ nước khác

Nước khác đề cập đến quốc gia không phải quốc gia hiện tại. Các từ liên quan: 'international' (quốc tế), 'foreign' (nước ngoài), 'border' (biên giới).

Video minh hoạ nước khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước khác

Câu hỏi thường gặp về "nước khác"

Nước khác tiếng Anh là gì?

Nước khác tiếng Anh là "Other country" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia khác ngoài quốc gia đang đề cập.

"Other country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Other country" nghĩa tiếng Việt là "nước khác". Nước khác đề cập đến quốc gia không phải quốc gia hiện tại.

Phát âm "Other country" như thế nào?

"Other country" có phiên âm IPA /ˈʌðər ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Other country"?

Anh ấy đã du lịch đến một quốc gia khác vào mùa hè năm ngoái. — He traveled to another country last summer.