The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước khoáng tiếng Anh là gì?

nước khoáng tiếng Anh là mineral water /ˈmɪnərəl ˈwɔtər/. Nước khoáng là loại nước chứa các khoáng chất tự nhiên, thường được đóng chai để tiêu thụ.

Hình minh hoạ "nước khoáng" tiếng Anh là "mineral water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mineral water

Danh từ
/ˈmɪnərəl ˈwɔtər/

Ví dụ câu với nước khoáng / mineral water

  1. 1

    I like to drink mineral water with lemon.

    Tôi thích uống nước khoáng với chanh.

  2. 2

    Mineral water is often used in spa treatments.

    Nước khoáng thường được dùng trong các liệu trình spa.

Ghi chú dùng từ nước khoáng

Nước khoáng là loại nước chứa khoáng chất tự nhiên, khác với nước tinh khiết. Các thuật ngữ liên quan: 'sparkling water' (nước có ga), 'spring water' (nước suối), 'still water' (nước không có ga).

Video minh hoạ nước khoáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nước khoáng

Câu hỏi thường gặp về "nước khoáng"

Nước khoáng tiếng Anh là gì?

Nước khoáng tiếng Anh là "mineral water" (danh từ), nghĩa là: Nước khoáng là loại nước chứa các khoáng chất tự nhiên, thường được đóng chai để tiêu thụ.

"mineral water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mineral water" nghĩa tiếng Việt là "nước khoáng". Nước khoáng là loại nước chứa khoáng chất tự nhiên, khác với nước tinh khiết.

Phát âm "mineral water" như thế nào?

"mineral water" có phiên âm IPA /ˈmɪnərəl ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mineral water"?

Tôi thích uống nước khoáng với chanh. — I like to drink mineral water with lemon.