The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước có ga tiếng Anh là gì?

nước có ga tiếng Anh là sparkling water /ˈspɑklɪŋ ˈwɔtə/. Nước có ga là loại nước đã qua xử lý để tạo ra khí CO2, làm cho nước sủi bọt và có vị hơi chua nhẹ.

Hình minh hoạ "nước có ga" tiếng Anh là "sparkling water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sparkling water

Danh từ
/ˈspɑklɪŋ ˈwɔtə/

Ví dụ câu với nước có ga / sparkling water

  1. 1

    Tôi thích uống nước có ga vào buổi sáng để tỉnh táo hơn.

    I like drinking sparkling water in the morning to feel more alert.

  2. 2

    Nước có ga thường được dùng để pha chế cocktail hoặc giải khát.

    Sparkling water is often used to make cocktails or as a refreshing drink.

Ghi chú dùng từ nước có ga

Nước có ga là loại nước có chứa khí CO2 tạo cảm giác sủi bọt. Các từ liên quan: 'carbonated', 'fizzy', 'soda' đều đề cập đến các loại đồ uống có ga.

Video minh hoạ nước có ga

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nước có ga

Câu hỏi thường gặp về "nước có ga"

Nước có ga tiếng Anh là gì?

Nước có ga tiếng Anh là "sparkling water" (danh từ), nghĩa là: Nước có ga là loại nước đã qua xử lý để tạo ra khí CO2, làm cho nước sủi bọt và có vị hơi chua nhẹ.

"sparkling water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sparkling water" nghĩa tiếng Việt là "nước có ga". Nước có ga là loại nước có chứa khí CO2 tạo cảm giác sủi bọt.

Phát âm "sparkling water" như thế nào?

"sparkling water" có phiên âm IPA /ˈspɑklɪŋ ˈwɔtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sparkling water"?

I like drinking sparkling water in the morning to feel more alert. — Tôi thích uống nước có ga vào buổi sáng để tỉnh táo hơn.