The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước làm mát tiếng Anh là gì?

Nước làm mát tiếng Anh là Cooling water /ˈkuːlɪŋ ˈwɔːtə/. Nước dùng để làm mát các thiết bị hoặc hệ thống nhiệt độ cao.

Hình minh hoạ "Nước làm mát" tiếng Anh là "Cooling water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cooling water

Danh từ
/ˈkuːlɪŋ ˈwɔːtə/

Ví dụ câu với Nước làm mát / Cooling water

  1. 1

    The engine requires cooling water to prevent overheating.

    Máy móc cần nước làm mát để tránh quá nhiệt.

  2. 2

    Cooling water is circulated through the radiator.

    Nước làm mát được tuần hoàn qua bộ tản nhiệt.

Ghi chú dùng từ Nước làm mát

Nước làm mát giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho máy móc. Các thuật ngữ liên quan: radiator (bộ tản nhiệt), coolant (chất làm mát), heat exchanger (bộ trao đổi nhiệt).

Video minh hoạ Nước làm mát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước làm mát

Câu hỏi thường gặp về "Nước làm mát"

Nước làm mát tiếng Anh là gì?

Nước làm mát tiếng Anh là "Cooling water" (danh từ), nghĩa là: Nước dùng để làm mát các thiết bị hoặc hệ thống nhiệt độ cao.

"Cooling water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cooling water" nghĩa tiếng Việt là "Nước làm mát". Nước làm mát giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho máy móc.

Phát âm "Cooling water" như thế nào?

"Cooling water" có phiên âm IPA /ˈkuːlɪŋ ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cooling water"?

Máy móc cần nước làm mát để tránh quá nhiệt. — The engine requires cooling water to prevent overheating.