Tiếng Việt
Nước mắt cá sấu tiếng Anh là gì?
nước mắt cá sấu tiếng Anh là crocodile tears /ˈkrɒkədaɪl tɪəz/. Biểu hiện giả tạo của sự cảm xúc để đánh lừa người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crocodile tears
Ví dụ câu với nước mắt cá sấu / crocodile tears
- 1
Anh ấy khóc như thể rất xúc động, nhưng đó chỉ là nước mắt cá sấu.
He was crying crocodile tears, pretending to be upset.
- 2
Đừng tin vào những nước mắt cá sấu của cô ấy, cô ấy chỉ muốn gây chú ý.
Don't believe her crocodile tears; she's just seeking attention.
Ghi chú dùng từ nước mắt cá sấu
Nước mắt cá sấu là thành ngữ chỉ sự giả tạo trong cảm xúc. Các từ liên quan: giả tạo (artificial), cảm xúc (emotion), lừa dối (deceive).
Video minh hoạ nước mắt cá sấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước mắt cá sấu
Câu hỏi thường gặp về "nước mắt cá sấu"
Nước mắt cá sấu tiếng Anh là gì?
Nước mắt cá sấu tiếng Anh là "crocodile tears" (cụm từ), nghĩa là: Biểu hiện giả tạo của sự cảm xúc để đánh lừa người khác.
"crocodile tears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crocodile tears" nghĩa tiếng Việt là "nước mắt cá sấu". Nước mắt cá sấu là thành ngữ chỉ sự giả tạo trong cảm xúc.
Phát âm "crocodile tears" như thế nào?
"crocodile tears" có phiên âm IPA /ˈkrɒkədaɪl tɪəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crocodile tears"?
He was crying crocodile tears, pretending to be upset. — Anh ấy khóc như thể rất xúc động, nhưng đó chỉ là nước mắt cá sấu.