Tiếng Việt
Mắt cá tiếng Anh là gì?
mắt cá tiếng Anh là fish eye /fɪʃ aɪ/. Lỗ thủng nhỏ trên kính hoặc ống kính, tạo ra hiệu ứng quang học đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish eye
Ví dụ câu với mắt cá / fish eye
- 1
Ảnh chụp qua mắt cá có hiệu ứng cong đặc trưng.
The photograph taken with a fish eye lens has a unique curved effect.
- 2
Ống kính mắt cá thường được dùng trong nhiếp ảnh nghệ thuật.
Fish eye lenses are commonly used in artistic photography.
Ghi chú dùng từ mắt cá
Mắt cá là loại ống kính đặc biệt tạo ra hiệu ứng quang học đặc trưng. Các từ liên quan: 'lens' (ống kính), 'distortion' (biến dạng), 'wide-angle' (góc rộng).
Video minh hoạ mắt cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắt cá
Câu hỏi thường gặp về "mắt cá"
Mắt cá tiếng Anh là gì?
Mắt cá tiếng Anh là "fish eye" (danh từ), nghĩa là: Lỗ thủng nhỏ trên kính hoặc ống kính, tạo ra hiệu ứng quang học đặc trưng.
"fish eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish eye" nghĩa tiếng Việt là "mắt cá". Mắt cá là loại ống kính đặc biệt tạo ra hiệu ứng quang học đặc trưng.
Phát âm "fish eye" như thế nào?
"fish eye" có phiên âm IPA /fɪʃ aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish eye"?
The photograph taken with a fish eye lens has a unique curved effect. — Ảnh chụp qua mắt cá có hiệu ứng cong đặc trưng.