The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước mắt nhân tạo tiếng Anh là gì?

Nước mắt nhân tạo tiếng Anh là Artificial tears /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈtɪəz/. Thuốc nhỏ mắt nhân tạo giúp làm ẩm mắt khi khô hoặc mờ mắt.

Hình minh hoạ "Nước mắt nhân tạo" tiếng Anh là "Artificial tears"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Artificial tears

Danh từ
/ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈtɪəz/

Ví dụ câu với Nước mắt nhân tạo / Artificial tears

  1. 1

    Tôi dùng nước mắt nhân tạo để giảm khô mắt trong suốt ngày dài.

    I use artificial tears to reduce dry eyes during a long day.

  2. 2

    Nước mắt nhân tạo có thể giúp giảm cảm giác bỏng rát trong mắt.

    Artificial tears can help reduce the burning sensation in the eyes.

Ghi chú dùng từ Nước mắt nhân tạo

Nước mắt nhân tạo là thuốc nhỏ mắt dùng để bổ sung độ ẩm cho mắt. Các thuật ngữ liên quan: 'khô mắt' (dry eyes), 'bệnh mắt' (eye disease), 'thuốc nhỏ mắt' (eye drops).

Video minh hoạ Nước mắt nhân tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước mắt nhân tạo

Câu hỏi thường gặp về "Nước mắt nhân tạo"

Nước mắt nhân tạo tiếng Anh là gì?

Nước mắt nhân tạo tiếng Anh là "Artificial tears" (danh từ), nghĩa là: Thuốc nhỏ mắt nhân tạo giúp làm ẩm mắt khi khô hoặc mờ mắt.

"Artificial tears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Artificial tears" nghĩa tiếng Việt là "Nước mắt nhân tạo". Nước mắt nhân tạo là thuốc nhỏ mắt dùng để bổ sung độ ẩm cho mắt.

Phát âm "Artificial tears" như thế nào?

"Artificial tears" có phiên âm IPA /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈtɪəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Artificial tears"?

I use artificial tears to reduce dry eyes during a long day. — Tôi dùng nước mắt nhân tạo để giảm khô mắt trong suốt ngày dài.