Tiếng Việt
Nước ngầm tiếng Anh là gì?
nước ngầm tiếng Anh là groundwater /ˈgraʊnˌdwɑtər/. Nước nằm dưới mặt đất, tích tụ trong các lớp đất và đá ngầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groundwater
Ví dụ câu với nước ngầm / groundwater
- 1
Nước ngầm là nguồn cung cấp nước chính cho nhiều vùng nông thôn.
Groundwater is a major source of drinking water for many rural areas.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước ngầm khỏi ô nhiễm.
We need to protect groundwater sources from pollution.
Ghi chú dùng từ nước ngầm
Nước ngầm là nguồn nước tự nhiên quan trọng, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo vệ nguồn nước' (water conservation), 'ô nhiễm' (pollution), và 'tái tạo nguồn nước' (water recharge).
Video minh hoạ nước ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước ngầm
Câu hỏi thường gặp về "nước ngầm"
Nước ngầm tiếng Anh là gì?
Nước ngầm tiếng Anh là "groundwater" (danh từ), nghĩa là: Nước nằm dưới mặt đất, tích tụ trong các lớp đất và đá ngầm.
"groundwater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groundwater" nghĩa tiếng Việt là "nước ngầm". Nước ngầm là nguồn nước tự nhiên quan trọng, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo vệ nguồn nước' (water conservation), 'ô nhiễm' (pollution), và 'tái tạo nguồn nước' (water recharge).
Phát âm "groundwater" như thế nào?
"groundwater" có phiên âm IPA /ˈgraʊnˌdwɑtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groundwater"?
Groundwater is a major source of drinking water for many rural areas. — Nước ngầm là nguồn cung cấp nước chính cho nhiều vùng nông thôn.