Tiếng Việt
Đi nước ngoài tiếng Anh là gì?
đi nước ngoài tiếng Anh là travel abroad /ˈtrævəl əˈbrɔːd/. Đi ra khỏi Việt Nam để thăm quan hoặc công tác ở nước khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel abroad
Ví dụ câu với đi nước ngoài / travel abroad
- 1
Tôi sẽ đi nước ngoài vào tháng tới để dự hội nghị.
I will travel abroad next month to attend the conference.
- 2
Chúng tôi thích đi du lịch nước ngoài để khám phá văn hóa mới.
We enjoy traveling abroad to explore new cultures.
Ghi chú dùng từ đi nước ngoài
Đây là hành động đi ra khỏi đất nước để thăm quan hoặc công tác. Các từ liên quan gồm 'international travel' (du lịch quốc tế), 'overseas' (ở nước ngoài), 'expatriate' (người sống ở nước ngoài).
Video minh hoạ đi nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "đi nước ngoài"
Đi nước ngoài tiếng Anh là gì?
Đi nước ngoài tiếng Anh là "travel abroad" (động từ), nghĩa là: Đi ra khỏi Việt Nam để thăm quan hoặc công tác ở nước khác.
"travel abroad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel abroad" nghĩa tiếng Việt là "đi nước ngoài". Đây là hành động đi ra khỏi đất nước để thăm quan hoặc công tác.
Phát âm "travel abroad" như thế nào?
"travel abroad" có phiên âm IPA /ˈtrævəl əˈbrɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel abroad"?
I will travel abroad next month to attend the conference. — Tôi sẽ đi nước ngoài vào tháng tới để dự hội nghị.