Tiếng Việt
Ra nước ngoài tiếng Anh là gì?
ra nước ngoài tiếng Anh là Go abroad /ɡoʊ əˈbrɔd/. Đi ra khỏi đất nước để du lịch hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go abroad
Ví dụ câu với ra nước ngoài / Go abroad
- 1
Tôi sẽ đi ra nước ngoài vào tháng tới để học tập.
I am going abroad next month to study.
- 2
Anh ấy muốn ra nước ngoài để tìm kiếm cơ hội mới.
He wants to go abroad to find new opportunities.
Ghi chú dùng từ ra nước ngoài
Ra nước ngoài là hành động đi ra khỏi đất nước của mình để du lịch hoặc làm việc. Các từ liên quan: du học (study abroad), xuất cảnh (exit the country), nhập cư (immigrate).
Video minh hoạ ra nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "ra nước ngoài"
Ra nước ngoài tiếng Anh là gì?
Ra nước ngoài tiếng Anh là "Go abroad" (cụm từ), nghĩa là: Đi ra khỏi đất nước để du lịch hoặc làm việc.
"Go abroad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go abroad" nghĩa tiếng Việt là "ra nước ngoài". Ra nước ngoài là hành động đi ra khỏi đất nước của mình để du lịch hoặc làm việc.
Phát âm "Go abroad" như thế nào?
"Go abroad" có phiên âm IPA /ɡoʊ əˈbrɔd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go abroad"?
I am going abroad next month to study. — Tôi sẽ đi ra nước ngoài vào tháng tới để học tập.