Tiếng Việt
Nước rửa bát tiếng Anh là gì?
nước rửa bát tiếng Anh là dishwashing liquid /ˈdɪˌʃwɑʃɪŋ ˈlɪkwəd/. Chất lỏng dùng để rửa chén bát, ly cốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dishwashing liquid
Ví dụ câu với nước rửa bát / dishwashing liquid
- 1
Tôi mua một chai nước rửa bát mới để rửa chén.
I bought a new bottle of dishwashing liquid to wash the dishes.
- 2
Nước rửa bát giúp làm sạch dầu mỡ trên chén đĩa.
Dishwashing liquid helps clean grease off plates and cups.
Ghi chú dùng từ nước rửa bát
Nước rửa bát là loại dung dịch dùng để làm sạch chén đĩa. Các thuật ngữ liên quan: 'detergent' (bột giặt), 'cleaning' (làm sạch), 'kitchen' (bếp).
Video minh hoạ nước rửa bát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước rửa bát
Câu hỏi thường gặp về "nước rửa bát"
Nước rửa bát tiếng Anh là gì?
Nước rửa bát tiếng Anh là "dishwashing liquid" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng dùng để rửa chén bát, ly cốc.
"dishwashing liquid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dishwashing liquid" nghĩa tiếng Việt là "nước rửa bát". Nước rửa bát là loại dung dịch dùng để làm sạch chén đĩa.
Phát âm "dishwashing liquid" như thế nào?
"dishwashing liquid" có phiên âm IPA /ˈdɪˌʃwɑʃɪŋ ˈlɪkwəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dishwashing liquid"?
I bought a new bottle of dishwashing liquid to wash the dishes. — Tôi mua một chai nước rửa bát mới để rửa chén.