Tiếng Việt
Son nước tiếng Anh là gì?
son nước tiếng Anh là liquid lip tint /ˈlɪkwɪd ˈlɪp ˌtɪnt/. Son nước là loại son môi dạng lỏng, thường có màu sắc tươi sáng và độ bóng cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liquid lip tint
Ví dụ câu với son nước / liquid lip tint
- 1
She applied a bright liquid lip tint for the party.
Cô ấy đã thoa son nước màu sáng cho bữa tiệc.
- 2
Liquid lip tint is popular for its long-lasting color.
Son nước rất phổ biến vì màu lâu phai.
Ghi chú dùng từ son nước
Son nước là dạng son môi lỏng, dễ thoa và thường có độ bóng cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lip gloss' (sơn môi bóng), 'matte lipstick' (son môi matte), và 'lip stain' (dầu son lâu phai).
Video minh hoạ son nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với son nước
Câu hỏi thường gặp về "son nước"
Son nước tiếng Anh là gì?
Son nước tiếng Anh là "liquid lip tint" (danh từ), nghĩa là: Son nước là loại son môi dạng lỏng, thường có màu sắc tươi sáng và độ bóng cao.
"liquid lip tint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liquid lip tint" nghĩa tiếng Việt là "son nước". Son nước là dạng son môi lỏng, dễ thoa và thường có độ bóng cao.
Phát âm "liquid lip tint" như thế nào?
"liquid lip tint" có phiên âm IPA /ˈlɪkwɪd ˈlɪp ˌtɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liquid lip tint"?
Cô ấy đã thoa son nước màu sáng cho bữa tiệc. — She applied a bright liquid lip tint for the party.