Tiếng Việt
Thể lỏng tiếng Anh là gì?
thể lỏng tiếng Anh là liquid state /ˈlɪk.wɪd steɪt/. Trạng thái của chất có thể chảy và không giữ hình dạng cố định, như nước hoặc dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liquid state
Ví dụ câu với thể lỏng / liquid state
- 1
Nước là một chất thể lỏng.
Water is a liquid.
- 2
Dầu ăn ở dạng thể lỏng.
Cooking oil is in a liquid state.
Ghi chú dùng từ thể lỏng
Thể lỏng là một trong ba trạng thái của vật chất, còn gọi là trạng thái lỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khối rắn' (solid) và 'khí' (gas).
Video minh hoạ thể lỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể lỏng
Câu hỏi thường gặp về "thể lỏng"
Thể lỏng tiếng Anh là gì?
Thể lỏng tiếng Anh là "liquid state" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái của chất có thể chảy và không giữ hình dạng cố định, như nước hoặc dầu.
"liquid state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liquid state" nghĩa tiếng Việt là "thể lỏng". Thể lỏng là một trong ba trạng thái của vật chất, còn gọi là trạng thái lỏng.
Phát âm "liquid state" như thế nào?
"liquid state" có phiên âm IPA /ˈlɪk.wɪd steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liquid state"?
Water is a liquid. — Nước là một chất thể lỏng.