The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước sở tại tiếng Anh là gì?

nước sở tại tiếng Anh là present country /ˈprɛzənt ˈkʌntri/. quốc gia hiện tại, nơi cư trú hoặc làm việc của người nói hoặc người viết.

Hình minh hoạ "nước sở tại" tiếng Anh là "present country"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

present country

Danh từ
/ˈprɛzənt ˈkʌntri/

Ví dụ câu với nước sở tại / present country

  1. 1

    Anh ấy đã trở về nước sở tại sau nhiều năm du học.

    He returned to his present country after many years of studying abroad.

  2. 2

    Chính sách của nước sở tại ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người dân.

    The policies of the present country greatly affect the lives of its citizens.

Ghi chú dùng từ nước sở tại

Nước sở tại đề cập đến quốc gia hiện tại nơi một người đang sinh sống hoặc làm việc. Các từ liên quan gồm có 'quốc gia' (country), 'địa phương' (local), và 'quốc tế' (international).

Video minh hoạ nước sở tại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước sở tại

Câu hỏi thường gặp về "nước sở tại"

Nước sở tại tiếng Anh là gì?

Nước sở tại tiếng Anh là "present country" (danh từ), nghĩa là: quốc gia hiện tại, nơi cư trú hoặc làm việc của người nói hoặc người viết.

"present country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"present country" nghĩa tiếng Việt là "nước sở tại". Nước sở tại đề cập đến quốc gia hiện tại nơi một người đang sinh sống hoặc làm việc.

Phát âm "present country" như thế nào?

"present country" có phiên âm IPA /ˈprɛzənt ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "present country"?

He returned to his present country after many years of studying abroad. — Anh ấy đã trở về nước sở tại sau nhiều năm du học.