Tiếng Việt
Nước tắc tiếng Anh là gì?
nước tắc tiếng Anh là kumquat juice /ˈkʌmkwɒt ʤuːs/. Nước ép từ quả quất, một loại trái cây nhỏ, có vị chua ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kumquat juice
Ví dụ câu với nước tắc / kumquat juice
- 1
Tôi thích uống nước tắc vào buổi sáng để tỉnh táo.
I like to drink kumquat juice in the morning to wake up.
- 2
Nước tắc giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Kumquat juice helps boost the immune system.
Ghi chú dùng từ nước tắc
Nước tắc là loại nước ép từ quả quất, thường dùng để giải khát hoặc làm gia vị. Các từ liên quan: 'fruit juice' (nước trái cây), 'citrus' (quả họ cam quýt), 'vitamin C' (Vitamin C).
Video minh hoạ nước tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước tắc
Câu hỏi thường gặp về "nước tắc"
Nước tắc tiếng Anh là gì?
Nước tắc tiếng Anh là "kumquat juice" (danh từ), nghĩa là: Nước ép từ quả quất, một loại trái cây nhỏ, có vị chua ngọt.
"kumquat juice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kumquat juice" nghĩa tiếng Việt là "nước tắc". Nước tắc là loại nước ép từ quả quất, thường dùng để giải khát hoặc làm gia vị.
Phát âm "kumquat juice" như thế nào?
"kumquat juice" có phiên âm IPA /ˈkʌmkwɒt ʤuːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kumquat juice"?
I like to drink kumquat juice in the morning to wake up. — Tôi thích uống nước tắc vào buổi sáng để tỉnh táo.