Tiếng Việt
Nước tẩy rửa tiếng Anh là gì?
Nước tẩy rửa tiếng Anh là Cleaner /ˈkliːnə/. Chất dùng để làm sạch các bề mặt hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cleaner
Ví dụ câu với Nước tẩy rửa / Cleaner
- 1
Tôi cần mua một chai nước tẩy rửa để lau nhà.
I need to buy a bottle of cleaner to wipe the floor.
- 2
Nước tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc loại bỏ bụi bẩn.
This cleaner is very effective at removing dirt.
Ghi chú dùng từ Nước tẩy rửa
Nước tẩy rửa là chất dùng để làm sạch. Các từ liên quan gồm 'detergent' (bột giặt), 'disinfectant' (thuốc khử trùng), 'soap' (xà phòng).
Video minh hoạ Nước tẩy rửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước tẩy rửa
Câu hỏi thường gặp về "Nước tẩy rửa"
Nước tẩy rửa tiếng Anh là gì?
Nước tẩy rửa tiếng Anh là "Cleaner" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm sạch các bề mặt hoặc vật thể.
"Cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cleaner" nghĩa tiếng Việt là "Nước tẩy rửa". Nước tẩy rửa là chất dùng để làm sạch.
Phát âm "Cleaner" như thế nào?
"Cleaner" có phiên âm IPA /ˈkliːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cleaner"?
I need to buy a bottle of cleaner to wipe the floor. — Tôi cần mua một chai nước tẩy rửa để lau nhà.