Tiếng Việt
Nước thải công nghiệp tiếng Anh là gì?
Nước thải công nghiệp tiếng Anh là Industrial wastewater /ɪnˈdʌstrɪəl ˈwɛɪstˌwɔːtə/. Nước thải từ các hoạt động công nghiệp chứa chất ô nhiễm, cần xử lý trước khi thải ra môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Industrial wastewater
Ví dụ câu với Nước thải công nghiệp / Industrial wastewater
- 1
Công ty này phải xử lý nước thải công nghiệp trước khi xả ra sông.
This company must treat industrial wastewater before discharging it into the river.
- 2
Nước thải công nghiệp có thể gây ô nhiễm nguồn nước nếu không được kiểm soát.
Industrial wastewater can pollute water sources if not properly managed.
Ghi chú dùng từ Nước thải công nghiệp
Nước thải công nghiệp là loại nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất công nghiệp, liên quan đến các chất ô nhiễm như kim loại nặng, hóa chất độc hại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'wastewater' (nước thải), 'pollution' (ô nhiễm), 'treatment' (xử lý).
Video minh hoạ Nước thải công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước thải công nghiệp
- nướcwater
- ThảiDispose
- nghiệpkarma
- nước thảiwastewater
- công nghiệpindustry
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệpindustrial wastewater treatment system
- xả nước thảidischarge wastewater
- thoát nước thảiwastewater treatment
- xử lý nước thảiwastewater treatment
- Bể xử lý nước thảiwastewater treatment tank
- Hệ thống nước thảiwastewater system
- nước thải sinh hoạtdomestic wastewater
Câu hỏi thường gặp về "Nước thải công nghiệp"
Nước thải công nghiệp tiếng Anh là gì?
Nước thải công nghiệp tiếng Anh là "Industrial wastewater" (danh từ), nghĩa là: Nước thải từ các hoạt động công nghiệp chứa chất ô nhiễm, cần xử lý trước khi thải ra môi trường.
"Industrial wastewater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Industrial wastewater" nghĩa tiếng Việt là "Nước thải công nghiệp". Nước thải công nghiệp là loại nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất công nghiệp, liên quan đến các chất ô nhiễm như kim loại nặng, hóa chất độc hại.
Phát âm "Industrial wastewater" như thế nào?
"Industrial wastewater" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl ˈwɛɪstˌwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Industrial wastewater"?
This company must treat industrial wastewater before discharging it into the river. — Công ty này phải xử lý nước thải công nghiệp trước khi xả ra sông.