Tiếng Việt
Nước xuống tiếng Anh là gì?
nước xuống tiếng Anh là receding water /rɪˈsiː.dɪŋ ˈwɔː.tə/. Nước rút dần khỏi bề mặt đất hoặc vật thể do mất nước hoặc do thủy triều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receding water
Ví dụ câu với nước xuống / receding water
- 1
The receding water revealed the muddy seabed.
Nước rút làm lộ ra lớp bùn dưới đáy biển.
- 2
During low tide, the receding water exposes the rocks.
Trong thủy triều xuống, nước rút làm lộ ra các tảng đá.
Ghi chú dùng từ nước xuống
Nước xuống là hiện tượng nước rút khỏi bề mặt. Các từ liên quan: 'tide' (thủy triều), 'ebb' (rút), 'low tide' (thủy triều xuống).
Video minh hoạ nước xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước xuống
Câu hỏi thường gặp về "nước xuống"
Nước xuống tiếng Anh là gì?
Nước xuống tiếng Anh là "receding water" (danh từ), nghĩa là: Nước rút dần khỏi bề mặt đất hoặc vật thể do mất nước hoặc do thủy triều.
"receding water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receding water" nghĩa tiếng Việt là "nước xuống". Nước xuống là hiện tượng nước rút khỏi bề mặt.
Phát âm "receding water" như thế nào?
"receding water" có phiên âm IPA /rɪˈsiː.dɪŋ ˈwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receding water"?
Nước rút làm lộ ra lớp bùn dưới đáy biển. — The receding water revealed the muddy seabed.