Tiếng Việt
Nướng mọi tiếng Anh là gì?
nướng mọi tiếng Anh là to chargrill /ˈtʃɑrɡrɪl/. Nướng thức ăn trên lửa than hoặc than hoa để làm chín và có vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to chargrill
Ví dụ câu với nướng mọi / to chargrill
- 1
Chúng tôi thích nướng mọi thịt bò vào cuối tuần.
We like to to chargrill beef on weekends.
- 2
Anh ấy thường nướng mọi cá để đãi khách.
He often to chargrill fish to entertain guests.
Ghi chú dùng từ nướng mọi
Nướng mọi là phương pháp nấu ăn bằng cách nướng thức ăn trên lửa than hoặc than hoa, tạo ra hương vị đặc trưng. Các từ liên quan: 'grill' (nướng), 'barbecue' (tiệc nướng ngoài trời), 'smoke' ( hun khói).
Video minh hoạ nướng mọi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nướng mọi
Câu hỏi thường gặp về "nướng mọi"
Nướng mọi tiếng Anh là gì?
Nướng mọi tiếng Anh là "to chargrill" (động từ), nghĩa là: Nướng thức ăn trên lửa than hoặc than hoa để làm chín và có vị đặc trưng.
"to chargrill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to chargrill" nghĩa tiếng Việt là "nướng mọi". Nướng mọi là phương pháp nấu ăn bằng cách nướng thức ăn trên lửa than hoặc than hoa, tạo ra hương vị đặc trưng.
Phát âm "to chargrill" như thế nào?
"to chargrill" có phiên âm IPA /ˈtʃɑrɡrɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to chargrill"?
We like to to chargrill beef on weekends. — Chúng tôi thích nướng mọi thịt bò vào cuối tuần.