The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Món nướng tiếng Anh là gì?

món nướng tiếng Anh là grilled food /grɪld fud/. Thức ăn được chế biến bằng cách nướng trên lửa hoặc than.

Hình minh hoạ "món nướng" tiếng Anh là "grilled food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grilled food

Danh từ
/grɪld fud/

Ví dụ câu với món nướng / grilled food

  1. 1

    Tối qua tôi ăn món nướng tại nhà hàng.

    Last night, I ate grilled food at the restaurant.

  2. 2

    Món nướng thường rất ngon và dễ làm.

    Grilled food is usually very tasty and easy to prepare.

Ghi chú dùng từ món nướng

Món nướng là các loại thức ăn được nướng trên lửa hoặc than, như thịt, cá, hoặc rau. Các từ liên quan: 'barbecue' (tiệc nướng), 'skewered' (xiên), 'charcoal' (than củi).

Video minh hoạ món nướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với món nướng

Câu hỏi thường gặp về "món nướng"

Món nướng tiếng Anh là gì?

Món nướng tiếng Anh là "grilled food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn được chế biến bằng cách nướng trên lửa hoặc than.

"grilled food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grilled food" nghĩa tiếng Việt là "món nướng". Món nướng là các loại thức ăn được nướng trên lửa hoặc than, như thịt, cá, hoặc rau.

Phát âm "grilled food" như thế nào?

"grilled food" có phiên âm IPA /grɪld fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grilled food"?

Last night, I ate grilled food at the restaurant. — Tối qua tôi ăn món nướng tại nhà hàng.