Tiếng Việt
Đồ nướng tiếng Anh là gì?
đồ nướng tiếng Anh là grilled food /grɪld fud/. Thức ăn được nướng trên lửa hoặc than, thường là thịt hoặc rau củ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grilled food
Ví dụ câu với đồ nướng / grilled food
- 1
Tối nay chúng ta sẽ ăn đồ nướng ngoài sân.
Tonight, we will have grilled food outside.
- 2
Mẹ tôi thích làm đồ nướng cho bữa tiệc cuối tuần.
My mother likes to prepare grilled food for the weekend party.
Ghi chú dùng từ đồ nướng
Đồ nướng là loại thức ăn phổ biến trong các buổi tiệc ngoài trời. Các từ liên quan gồm 'barbecue' (tiệc nướng), 'skewers' (xiên que), 'marinate' (ướp gia vị).
Video minh hoạ đồ nướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với đồ nướng
Câu hỏi thường gặp về "đồ nướng"
Đồ nướng tiếng Anh là gì?
Đồ nướng tiếng Anh là "grilled food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn được nướng trên lửa hoặc than, thường là thịt hoặc rau củ.
"grilled food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grilled food" nghĩa tiếng Việt là "đồ nướng". Đồ nướng là loại thức ăn phổ biến trong các buổi tiệc ngoài trời.
Phát âm "grilled food" như thế nào?
"grilled food" có phiên âm IPA /grɪld fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grilled food"?
Tonight, we will have grilled food outside. — Tối nay chúng ta sẽ ăn đồ nướng ngoài sân.