Tiếng Việt
Nương thân tiếng Anh là gì?
nương thân tiếng Anh là Take refuge /teɪk ˈrɛfjuːdʒ/. Tìm nơi ẩn náu hoặc nương tựa để tránh khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take refuge
Ví dụ câu với nương thân / Take refuge
- 1
Anh ấy đã nương thân trong nhà của người bạn để tránh cơn bão.
He took refuge in his friend's house to escape the storm.
- 2
Chúng tôi phải nương thân trong một hang động để tránh mưa lớn.
We had to take refuge in a cave to avoid the heavy rain.
Ghi chú dùng từ nương thân
Nương thân là hành động tìm nơi an toàn để tránh nguy hiểm hoặc khó khăn. Các từ liên quan: 'seek shelter' (tìm nơi trú ẩn), 'hide' (ẩn náu), 'shelter' (nơi trú ẩn).
Video minh hoạ nương thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nương thân
Câu hỏi thường gặp về "nương thân"
Nương thân tiếng Anh là gì?
Nương thân tiếng Anh là "Take refuge" (động từ), nghĩa là: Tìm nơi ẩn náu hoặc nương tựa để tránh khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
"Take refuge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take refuge" nghĩa tiếng Việt là "nương thân". Nương thân là hành động tìm nơi an toàn để tránh nguy hiểm hoặc khó khăn.
Phát âm "Take refuge" như thế nào?
"Take refuge" có phiên âm IPA /teɪk ˈrɛfjuːdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take refuge"?
He took refuge in his friend's house to escape the storm. — Anh ấy đã nương thân trong nhà của người bạn để tránh cơn bão.