Tiếng Việt
Nương tử tiếng Anh là gì?
nương tử tiếng Anh là lady wife /ˈleɪdi waɪf/. Vợ, người phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lady wife
Ví dụ câu với nương tử / lady wife
- 1
Cô ấy là nương tử của ông ấy.
She is his lady wife.
- 2
Nương tử của anh ấy rất hiền hậu.
His lady wife is very gentle.
Ghi chú dùng từ nương tử
Nương tử là từ cổ để chỉ vợ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng. Các từ liên quan: 'vợ' (wife), 'phu nhân' (madam), 'bà xã' (wife, informal).
Video minh hoạ nương tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nương tử
Câu hỏi thường gặp về "nương tử"
Nương tử tiếng Anh là gì?
Nương tử tiếng Anh là "lady wife" (danh từ), nghĩa là: Vợ, người phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân.
"lady wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lady wife" nghĩa tiếng Việt là "nương tử". Nương tử là từ cổ để chỉ vợ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Phát âm "lady wife" như thế nào?
"lady wife" có phiên âm IPA /ˈleɪdi waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lady wife"?
She is his lady wife. — Cô ấy là nương tử của ông ấy.