Tiếng Việt
Nương tay tiếng Anh là gì?
nương tay tiếng Anh là Show leniency /ʃoʊ ˈliːniənsi/. dành cho ai đó sự khoan dung hoặc nhẹ tay hơn trong cách xử lý hoặc phán xét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Show leniency
Ví dụ câu với nương tay / Show leniency
- 1
Thầy giáo đã nương tay với học sinh vì em ấy còn nhỏ.
The teacher showed leniency towards the student because he was young.
- 2
Chúng ta cần nương tay với những người mới bắt đầu.
We should show leniency to beginners.
Ghi chú dùng từ nương tay
Nương tay là hành động nhẹ nhàng, khoan dung hơn trong cách xử lý hoặc phán xét ai đó. Các từ liên quan gồm có: mercy (lòng thương xót), leniency (sự khoan dung), compassion (lòng trắc ẩn).
Video minh hoạ nương tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nương tay
Câu hỏi thường gặp về "nương tay"
Nương tay tiếng Anh là gì?
Nương tay tiếng Anh là "Show leniency" (động từ), nghĩa là: dành cho ai đó sự khoan dung hoặc nhẹ tay hơn trong cách xử lý hoặc phán xét.
"Show leniency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Show leniency" nghĩa tiếng Việt là "nương tay". Nương tay là hành động nhẹ nhàng, khoan dung hơn trong cách xử lý hoặc phán xét ai đó.
Phát âm "Show leniency" như thế nào?
"Show leniency" có phiên âm IPA /ʃoʊ ˈliːniənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Show leniency"?
The teacher showed leniency towards the student because he was young. — Thầy giáo đã nương tay với học sinh vì em ấy còn nhỏ.