Tiếng Việt
Nương mạ tiếng Anh là gì?
Nương mạ tiếng Anh là Rice seedbed /raɪs ˈsiːdbɛd/. Vùng đất hoặc khu vực dùng để gieo trồng mạ lúa trước khi cấy vào ruộng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rice seedbed
Ví dụ câu với Nương mạ / Rice seedbed
- 1
Người nông dân chuẩn bị nương mạ để trồng lúa mới.
The farmer prepared the rice seedbed for the new crop.
- 2
Nương mạ cần được chăm sóc kỹ lưỡng để cây lúa phát triển tốt.
The rice seedbed needs careful care for healthy growth.
Ghi chú dùng từ Nương mạ
Nương mạ là nơi gieo mạ trước khi cấy vào ruộng chính. Các từ liên quan: 'cấy lúa' (plant rice), 'ruộng' (field), 'mạ' (seedling).
Video minh hoạ Nương mạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nương mạ
Câu hỏi thường gặp về "Nương mạ"
Nương mạ tiếng Anh là gì?
Nương mạ tiếng Anh là "Rice seedbed" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất hoặc khu vực dùng để gieo trồng mạ lúa trước khi cấy vào ruộng chính.
"Rice seedbed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rice seedbed" nghĩa tiếng Việt là "Nương mạ". Nương mạ là nơi gieo mạ trước khi cấy vào ruộng chính.
Phát âm "Rice seedbed" như thế nào?
"Rice seedbed" có phiên âm IPA /raɪs ˈsiːdbɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rice seedbed"?
The farmer prepared the rice seedbed for the new crop. — Người nông dân chuẩn bị nương mạ để trồng lúa mới.