Tiếng Việt
Nương rẫy tiếng Anh là gì?
nương rẫy tiếng Anh là field on the mountain /fild ɑn ðə ˈmaʊntən/. Vùng đất trồng trọt nằm trên sườn núi hoặc đồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
field on the mountain
Ví dụ câu với nương rẫy / field on the mountain
- 1
Người dân trồng lúa trên nương rẫy cao.
The villagers cultivate rice on the mountain fields.
- 2
Nương rẫy cần được bảo vệ khỏi sạt lở đất.
The mountain fields need protection from landslides.
Ghi chú dùng từ nương rẫy
Nương rẫy là đất trồng trọt trên núi, liên quan đến nông nghiệp miền núi. Các từ liên quan gồm 'terrace farming' (canh tác bậc thang), 'mountain agriculture' (nông nghiệp miền núi), 'hill farming' (nông nghiệp đồi).
Video minh hoạ nương rẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nương rẫy
Câu hỏi thường gặp về "nương rẫy"
Nương rẫy tiếng Anh là gì?
Nương rẫy tiếng Anh là "field on the mountain" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất trồng trọt nằm trên sườn núi hoặc đồi.
"field on the mountain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"field on the mountain" nghĩa tiếng Việt là "nương rẫy". Nương rẫy là đất trồng trọt trên núi, liên quan đến nông nghiệp miền núi.
Phát âm "field on the mountain" như thế nào?
"field on the mountain" có phiên âm IPA /fild ɑn ðə ˈmaʊntən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "field on the mountain"?
The villagers cultivate rice on the mountain fields. — Người dân trồng lúa trên nương rẫy cao.